cung răng

cung răng

Bác sĩ nha khoa đang kiểm tra cung răng của một bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giải phẫu học):
    • Cung răng cấu trúc xương hàm tạo thành hình vòng cung hoặc hình chữ U, trên đó các răng được sắp xếp mọc lên. Nói cách khác, đây đường cong tự nhiên của hàm răng, bao gồm cả xươngrăng các răng gắn trên đó.
    • Trong nha khoa giải phẫu, "cung răng" thường được chia thành cung răng trên (hàm trên) cung răng dưới (hàm dưới), phản ánh hình dạng sự sắp xếp của răng trên mỗi hàm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cung răng của người trưởng thành thường 16 răngmỗi hàm. (Cấu trúc vòng cung của hàm răng người lớn chứa 16 răng trên mỗi hàm.)
    • Bác sĩ nha khoa kiểm tra sự phát triển của cung răngtrẻ em. (Bác sĩ theo dõi hình dạng vị trí răng mọc trên vòm hàm của trẻ.)
    • Sai lệch cung răng có thể gây khó khăn khi nhai. (Sự bất thường trong hình dạng vòng cung của hàm răng ảnh hưởng đến chức năng nhai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cung răng giả": cấu trúc nhân tạo mô phỏng hình dạng vòng cung của hàm răng, dùng trong phục hình nha khoa.
    • Cung răng giả được thiết kế để thay thế răng mất. (Vòm nhân tạo này giúp phục hồi chức năng ăn nhai.)
  • "Phẫu thuật tạo hình cung răng": can thiệp y khoa nhằm điều chỉnh hình dạng hoặc kích thước của vòm hàm.
    • Bệnh nhân cần phẫu thuật tạo hình cung răng để khắc phục móm. (Can thiệp này giúp cải thiện sự hài hòa của hàm răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vòm răng (danh từ): cách gọi khác của "cung răng", thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc nha khoa.
    • Vòm răng trên rộng hơn vòm răng dưới. (Cung răng hàm trên kích thước lớn hơn cung răng hàm dưới.)
  • Cung hàm (danh từ): tương tự "cung răng", nhưng nhấn mạnh vào phần xương hàm hơn răng.
    • Cung hàm của người châu Á thường hình dạng khác so với người châu Âu. (Hình dạng xương hàm sự khác biệt giữa các chủng tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Vòm răng: cấu trúc hình cung của hàm răng.
  • Vòm hàm: phần xương tạo thành hình vòng cung chứa răng.
  • Arcade dentaire (thuật ngữ tiếng Pháp, tương đương): dùng trong y văn chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cung răng", đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.)